Chiến Lược Phát Triển Bền Vững

CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG 2026–2030

01. PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG – PHÂN TÍCH BỐI CẢNH

– Môi trường

– Biến đổi khí hậu – Sự thật hay chỉ là trò chơi kinh tế?

– Kinh tế

– Chiến tranh thương mại

Tác động từ chiến tranh thương mại & Cơ hội cho xuất khẩu của Việt Nam

  • Chuyển dịch chuỗi cung ứng: Nhiều doanh nghiệp nước ngoài, đặc biệt là Trung Quốc, đã dịch chuyển nhà máy sang Việt Nam.
  • Gia tăng xuất khẩu sang Mỹ: Mỹ tăng nhập khẩu các sản phẩm thay thế không có xuất xứ từ Trung Quốc.
  • Tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu: FDI tăng mạnh vào các ngành sản xuất thay thế Trung Quốc như điện tử, chế tạo cơ khí, công nghiệp hỗ trợ.

Thách thức đối với doanh nghiệp

  • Nguy cơ Việt Nam bị coi là nơi “lẩn tránh thuế”: Một số ngành như thép, gỗ dán, pin mặt trời… bị Mỹ điều tra áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại.
  • Áp lực cạnh tranh với hàng giá rẻ từ Trung Quốc: Trung Quốc mất thị trường xuất khẩu (Mỹ) nên xả hàng sang các nước ASEAN.
  • Tác động gián tiếp đến thị trường tài chính – tiền tệ: Biến động tỷ giá USD – CNY ảnh hưởng đến tỷ giá VND, gây áp lực lên điều hành tiền tệ.

CƠ CHẾ THỊ TRƯỜNG TRONG NƯỚC

Giảm nhẹ phát thải khí nhà kính (KNK)

Nghị định số 06/2022/NĐ-CP
Nghị định số 119/2025/NĐ-CP

2023 – 2029: Lộ trình kiểm kê và giảm nhẹ phát thải KNK

  • 03/2023: Cung cấp dữ liệu hoạt động liên quan đến kiểm kê khí nhà kính năm 2022.
  • 03/2025: Nộp báo cáo kiểm kê khí nhà kính hai năm một lần lần đầu.
  • 12/2025: Đệ trình kế hoạch giảm nhẹ khí nhà kính giai đoạn 2026–2030.
  • 03/2027: Nộp báo cáo kết quả giảm nhẹ khí nhà kính.

Hoạt động kiểm kê khí nhà kính và hoạt động giảm nhẹ là nền tảng để tham gia thị trường carbon vào năm 2029.

Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR)

Mục tiêu của EPR tại Việt Nam

  1. Giảm thiểu rác thải nhựa, điện tử, pin, lốp xe ra môi trường.
  2. Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn (circular economy).
  3. Khuyến khích doanh nghiệp thiết kế sản phẩm thân thiện môi trường.
  4. Tạo nguồn tài chính cho thu gom và tái chế thông qua quỹ EPR.

Khung pháp lý EPR

  • Luật Bảo vệ Môi trường 2020
  • Nghị định 08/2022/NĐ-CP
  • Thông tư 07–08/2023/TT-BTNMT

Các giai đoạn triển khai

Chuẩn bị và thí điểm

  • Hoàn thiện khung pháp lý và hướng dẫn.
  • Thí điểm hệ thống EPR.
  • Báo cáo thử nghiệm.

Triển khai bắt buộc

  • Bắt buộc lập kế hoạch EPR hàng năm.
  • Bắt buộc đóng góp quỹ EPR hoặc tự thu gom.
  • Tổ chức thu gom tập thể hoạt động chính thức.

Mở rộng và tăng cường hiệu quả

  • Mở rộng phạm vi sản phẩm chịu EPR.
  • Tăng tỷ lệ thu gom bắt buộc.
  • Tích hợp EPR với kinh tế tuần hoàn.

CƠ CHẾ THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Lĩnh vực nông nghiệp – thực phẩm: Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR)

Mục tiêu

Hạn chế nạn phá rừng do các hoạt động lâm nghiệp và nông nghiệp trên toàn thế giới.

Các loại hàng hóa liên quan

  • Gỗ
  • Cao su
  • Dầu cọ
  • Đậu nành
  • Thịt bò
  • Cà phê
  • Cacao
  • Các sản phẩm liên quan khác

Điều kiện để nhập khẩu vào thị trường EU

  • Không góp phần vào các hoạt động phá rừng.
  • Được sản xuất theo luật pháp hiện hành của quốc gia sản xuất.
  • Có giấy chứng nhận kiểm định/truy xuất nguồn gốc.

Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM)

Các nhà sản xuất ngoài EU phải khai báo cường độ phát thải trên mỗi tấn sản phẩm xuất sang EU.

Các ngành thuộc giai đoạn đầu tiên của CBAM – giai đoạn chuyển tiếp – phải báo cáo phát thải tích hợp định kỳ, bao gồm: xi măng, sắt và thép, phân bón, điện, nhôm, hydro.

Nghĩa vụ của Nhà nhập khẩu (Reporting Declarant)

  1. Mua và nộp CBAM certificates theo phát thải khí nhà kính (SEE) của hàng nhập (Reg 2023/956 – Ch. IV, Art. 22(1)).
  2. Giá chứng chỉ gắn với giá EUA (EU ETS) (Art. 21(1–2)).
  3. Được khấu trừ carbon price đã trả ở nước xuất xứ (thuế, ETS, phí) (Art. 9(1–2)).
  4. Báo cáo qua CBAM Registry chính thức (không còn Transitional Registry) (Art. 14 & 16).

Nghĩa vụ của Nhà sản xuất ngoài EU (Installation Operators)

  1. Cung cấp dữ liệu thực tế về SEE (direct, indirect, precursors) (Reg 2023/956 – Art. 7(2–4)).
  2. Giá trị mặc định (default values) chỉ dùng hạn chế; từ 2030 gần như bắt buộc 100% dữ liệu thực tế (Art. 30(2–3)).
  3. Tất cả dữ liệu phát thải phải được xác minh bởi bên thứ ba (Art. 8).

Green Purchasing

(Các slide minh họa nguyên tắc mua sắm xanh, lựa chọn nhà cung cấp có tác động môi trường thấp.)

Chỉ thị báo cáo bền vững của Liên minh châu Âu (CSRD)

(Giới thiệu khung báo cáo CSRD yêu cầu doanh nghiệp minh bạch thông tin ESG.)

TÁC ĐỘNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP VIỆT NAM

Không tuân thủ các mục tiêu giảm nhẹ KNK

Khía cạnh kinh tế

  • Mất lợi thế cạnh tranh.
  • Không đáp ứng yêu cầu của khu công nghiệp, đối tác FDI hoặc các tập đoàn lớn.
  • Nguy cơ bị giảm ưu tiên trong chuỗi cung ứng trong nước và khu vực…

Khía cạnh tài chính

  • Bị xử phạt.
  • Áp lực phải mua tín chỉ carbon với giá cao khi thị trường carbon Việt Nam vận hành đầy đủ.
  • Tăng chi phí vận hành do không kiểm soát được phát thải và tiêu thụ năng lượng…

Khía cạnh môi trường

  • Tăng phát thải vì không đo lường và không có chiến lược giảm.
  • Tăng rủi ro sự cố môi trường và vi phạm pháp lý…

Không tuân thủ các yêu cầu về nhãn sinh thái

Khía cạnh kinh tế

  • Không thể xuất khẩu sản phẩm vào EU.
  • Mất hoàn toàn khả năng cạnh tranh với các doanh nghiệp đã có Digital Product Passport (DPP)…

Khía cạnh tài chính

  • Khách hàng EU sẽ yêu cầu thay đổi nhà cung cấp, gây mất doanh thu trực tiếp.
  • Giảm cơ hội nhận giá tốt vì sản phẩm không có minh bạch vòng đời…

Khía cạnh môi trường

  • Tiếp tục phát thải cao vì không có dữ liệu LCA để tối ưu nguyên liệu, năng lượng.
  • Không tham gia được mô hình kinh tế tuần hoàn của EU…

Không tuân thủ về báo cáo bền vững / kinh tế tuần hoàn

Khía cạnh kinh tế

  • Bị loại khỏi danh sách nhà cung cấp của các doanh nghiệp EU.
  • Giảm khả năng trúng thầu hoặc ký hợp đồng dài hạn.
  • Tăng rủi ro mất thị trường EU trong 1–2 năm tới…

Khía cạnh tài chính

  • Chi phí tăng vì khách hàng EU yêu cầu kiểm toán từng lô hàng.
  • Giảm khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh và ưu đãi tín dụng.
  • Bị đánh giá rủi ro cao trong đánh giá ESG từ các đối tác tài chính…

Khía cạnh môi trường

  • Không phát hiện các “điểm nóng” gây phát thải cao.
  • Gia tăng tiêu thụ tài nguyên, đặc biệt trong các ngành thép, dệt may, thực phẩm…

CHIẾN LƯỢC CHO CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM 2026–2030

Doanh nghiệp cần triển khai đồng thời 4 trụ cột:

  • Quản lý carbon – Thực hiện các hành động giảm nhẹ phát thải KNK trong quá trình sản xuất.
  • Đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) – Phân tích, kiểm kê và đánh giá vòng đời sản phẩm, đưa ra các hành động cải tiến đối với các tác động môi trường trong từng giai đoạn.
  • Kinh tế tuần hoàn – Tập trung tái sử dụng, tái chế, kéo dài vòng đời sản phẩm, tối ưu hóa tài nguyên và giảm chất thải để tạo giá trị liên tục trong chuỗi cung ứng.
  • Báo cáo phát triển bền vững / báo cáo ESG – Tổng hợp và minh bạch thông tin về hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường, phản ánh cam kết và tiến trình thực hiện mục tiêu bền vững.

Nhiều tổ chức đi đầu đã chủ động thực hiện truy vết carbon, trung hòa carbon, tuyên bố môi trường (EPD) và báo cáo phát triển bền vững.

CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG – QUẢN LÝ CARBON

Xây dựng lộ trình theo chuẩn quốc tế – Hướng đến Net Zero

Lộ trình Net Zero – Bước 1: Nhận diện, đo lường & tính toán phát thải KNK

  • Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14064-1:2018, GHG Protocol trong kiểm kê KNK của tổ chức.
  • Truy vết carbon cho sản phẩm theo ISO 14067:2018 hoặc kiểm kê vòng đời theo GHG Protocol.

Lộ trình Net Zero – Bước 2: Thực hiện các hành động và dự án giảm nhẹ KNK, bù đắp carbon

  • Áp dụng ISO 14064-2:2018 cho các hành động & dự án giảm nhẹ phát thải KNK trong nội bộ tổ chức.
  • Trung hòa carbon theo ISO 14068-1:2023 thông qua việc bù đắp từ các dự án tăng cường giảm nhẹ và loại bỏ KNK.

Lộ trình Net Zero – Bước 3: Đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero)

  • Triển khai các biện pháp cải tiến công nghệ, dây chuyền sản xuất.
  • Thu hồi và lưu trữ khí nhà kính.
  • Thực hiện các dự án giảm nhẹ và tăng cường loại bỏ KNK.

Hành động cụ thể theo yêu cầu luật định Việt Nam

  • Đo đạc, kiểm kê, theo dõi nguồn KNK: Xây dựng hệ thống dữ liệu, phân bổ trách nhiệm, hoàn thành kiểm kê.
  • Thực hiện giảm nhẹ: Ưu tiên tiết kiệm năng lượng, tối ưu quy trình, thay thế nhiên liệu…
  • Thẩm định kiểm kê và giảm nhẹ: Lập quy trình pháp lý và chứng từ cho thẩm định kiểm kê và giảm nhẹ.
  • Tham gia thị trường carbon: Đánh giá cơ hội Điều 6.2 và 6.4 cho chuỗi dự án trong nước, ưu tiên lĩnh vực có phương pháp được công nhận.

THỊ TRƯỜNG CARBON VIỆT NAM

Cơ chế thực hiện

Các tổ chức, doanh nghiệp phải thực hiện kiểm kê và giảm nhẹ phát thải KNK theo quy định pháp luật, đồng thời có quyền tham gia các hoạt động trao đổi, mua bán hoặc chuyển giao hạn ngạch phát thải KNK như các thị trường carbon bắt buộc khác.

Mô hình thực hiện

(Trích Nghị định số 06/2022/NĐ-CP)

  • Cơ quan quản lý (Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Nông nghiệp…) xác định hạn mức phát thải KNK.
  • Phân bổ hạn ngạch phát thải KNK cho các cơ sở.
  • Xây dựng hệ thống đăng ký, giao dịch tín chỉ & hạn ngạch.
  • Vận hành chính thức sàn giao dịch carbon, quản lý và giám sát sự tuân thủ.
  • Liên kết với các thị trường carbon bắt buộc khác.

Các yếu tố phân bổ hạn ngạch phát thải

  • Sản lượng.
  • Định mức phát thải tiêu chuẩn.
  • Hệ số điều chỉnh.

Kịch bản cho các doanh nghiệp Việt Nam

(Trích Nghị định số 06/2022/NĐ-CP)

Phát thải dưới hạn ngạch

  • Bán hạn ngạch trên thị trường carbon.
  • Chuyển giao sang các năm tiếp theo trong giai đoạn cam kết.

Phát thải đúng hạn ngạch

  • Giữ ổn định và tối ưu hóa quy trình để duy trì mức phát thải trong hạn ngạch.

Phát thải vượt hạn ngạch

  • Mua hạn ngạch từ sàn giao dịch tín chỉ carbon.
  • Vay hạn ngạch phát thải KNK được phân bổ cho năm tiếp theo.
  • Sử dụng lượng hạn ngạch phát thải KNK chuyển giao từ năm trước (nếu có).

CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG – TUYÊN BỐ MÔI TRƯỜNG

Tuyên bố môi trường của sản phẩm (EPD)

EPD là bản công bố môi trường của sản phẩm, được xây dựng dựa trên đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA – Life Cycle Assessment) và tuân thủ tiêu chuẩn ISO 14025:2006.

EPD cung cấp dữ liệu môi trường minh bạch, đã được thẩm tra độc lập, giúp doanh nghiệp kết hợp với chiến lược phát triển bền vững dài hạn.

Đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA)

Kết quả EPD dựa trên đánh giá vòng đời của sản phẩm, bao gồm các giai đoạn:

  • Khai thác, phân phối nguyên liệu thô.
  • Sản xuất.
  • Phân phối sản phẩm.
  • Giai đoạn sử dụng.
  • Xử lý / tái chế cuối vòng đời.

Lợi ích của việc đánh giá vòng đời

Vào đầu những năm 1990, 80% nỗ lực cải thiện về môi trường tập trung vào quá trình sản xuất nội bộ, nhưng 80% tác động lại nằm ngoài phạm vi này. LCA giúp:

  • Phân tích từng giai đoạn sản phẩm, giúp doanh nghiệp thấy chính xác nguyên liệu nào gây phát thải cao.
  • Chỉ ra khâu có mức tiêu thụ vật liệu hoặc năng lượng bất hợp lý, từ đó điều chỉnh và thay thế.
  • Chọn nhà cung cấp nguyên vật liệu ít tác động đến môi trường.
  • Thiết lập tiêu chí bền vững khi lựa chọn nhà cung cấp.

Quy trình xây dựng báo cáo EPD & Thu thập dữ liệu

Doanh nghiệp cần thu thập dữ liệu theo các nhóm:

  • Nguyên liệu.
  • Năng lượng.
  • Nước và hóa chất.
  • Vận chuyển.
  • Phát thải và chất thải.
  • Bao bì.
  • Dữ liệu nhà cung cấp (A1).

Tiếp cận kinh tế tuần hoàn thông qua EPD & LCA

  • EPD xác định nguyên liệu phát thải lớn, từ đó chuyển sang vật liệu tái chế, tái tạo.
  • Tăng tỷ lệ tái chế và tái sử dụng: EPD chỉ ra lợi ích môi trường khi tăng tỷ lệ tái chế đầu vào, giúp chứng minh giá trị của vật liệu tuần hoàn.
  • Giảm tác động môi trường trong chuỗi giá trị: LCA là nền tảng của kinh tế tuần hoàn, hỗ trợ tối ưu tiêu thụ năng lượng, nước, vật liệu.

Đáp ứng nhiều yêu cầu quốc tế

Đến năm 2030, phát thải sẽ được cắt giảm 40% (theo WorldGBC – Bringing embodied carbon upfront). LCA / EPD đóng vai trò quan trọng:

  • Trong các bộ tiêu chí Taxonomy và dự thảo EPDB liên quan phát thải GHG của công trình.
  • Trong các chứng nhận công trình / sản phẩm xanh yêu cầu dữ liệu vòng đời.

Green Purchasing đáp ứng nhu cầu mua sắm xanh

Sản phẩm có EPD, phát thải KNK thấp, thân thiện với môi trường giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu mua sắm xanh của chủ đầu tư, chính phủ và khách hàng.

CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG – BÁO CÁO ESG

Báo cáo bền vững là gì?

Báo cáo bền vững / báo cáo ESG là công bố về tác động do các hoạt động của tổ chức gây ra, nhằm trình bày các giá trị và mô hình quản trị của tổ chức đối với ba trụ cột:

  • Kinh tế.
  • Môi trường.
  • Xã hội.

Nguồn gốc của ESG

Khái niệm ESG ban đầu xuất hiện dưới dạng CSR (Corporate Social Responsibility – trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp) trong một ấn phẩm năm 1953 bởi nhà kinh tế học Hoa Kỳ Howard Bowen.

Khung ESG – Môi trường (E), Xã hội (S), Quản trị (G)

Môi trường (E)

  • Trách nhiệm về tài nguyên:
    • Hệ thống quản lý môi trường (ISO 14001).
    • Quản lý nước.
    • Quản lý chất thải & tái chế.
    • Responsible sourcing: gỗ & rừng, kim loại & khoáng sản, vật liệu sinh học, thực phẩm & thủy sản.
  • Năng lượng & carbon:
    • Năng lượng sinh học (bioenergy).
    • Chứng chỉ năng lượng.
    • Quản lý năng lượng.
    • Carbon footprint (ISO 14064-1:2018, ISO 14067:2018).
    • Carbon offsetting & removal (ISO 14064-2).
    • Carbon neutrality, Net Zero target (ISO 14068-1:2023).
    • Climate / green finance.

Xã hội (S)

  • Trách nhiệm xã hội:
    • SEDEX Members Ethical Trade Audits (SMETA).
    • Social Accountability (SA8000).
    • Gender equality.
  • An toàn & sức khỏe:
    • Hệ thống quản lý an toàn & sức khỏe nghề nghiệp (ISO 45001).
    • BIOSAFETY MS.
    • SAFEGUARD.

Quản trị (G)

  • Đạo đức và sự tuân thủ:
    • Business ethics.
    • Fair competition.
    • Anti-bribery.
    • Data protection & privacy.
  • Báo cáo trách nhiệm xã hội:
    • Sustainability report assurance.
    • Socially responsible investments.
    • EU Taxonomy.

Làm thế nào để xác định các modules trọng yếu?

Phân tích bối cảnh – Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức

Điểm mạnh:

  • HSEQ & an toàn vượt trội.
  • Quản trị rủi ro & chuẩn hóa hệ thống.
  • Chuyển đổi số.
  • Vị thế thị trường.
  • Trách nhiệm xã hội.

Điểm yếu:

  • Chưa có báo cáo ESG độc lập.
  • Việc định lượng phát thải KNK còn hạn chế.
  • Thực hành ESG chưa bao quát toàn bộ các điểm trọng yếu.
  • Thiếu sự tham chiếu từ tiêu chuẩn quốc tế.

Cơ hội & thách thức: Xu hướng toàn cầu & trong nước, khung báo cáo mới, chuyển dịch năng lượng, thị trường vốn & quỹ ESG, áp lực pháp lý mới, cạnh tranh khu vực, kỳ vọng từ các bên liên quan.

Xem xét từ các bên liên quan

Các bên liên quan chính gồm: công ty, nhà đầu tư, người lao động, khách hàng, cơ quan quản lý, các tổ chức phi chính phủ và cộng đồng.

Phân tích rủi ro & cơ hội

  • Rủi ro cụ thể của ngành.
  • Rủi ro về mặt địa lý hoặc hoạt động.
  • Rủi ro về danh tiếng hoặc quy định.
  • Cơ hội đổi mới và tạo ra giá trị.

Ví dụ các modules trọng yếu ngành dệt may

Môi trường

  • Tiêu thụ nước và ô nhiễm: quá trình nhuộm và hoàn thiện sử dụng khối lượng lớn nước và hóa chất.
  • Quản lý hóa chất: các chất độc hại trong hàng dệt may có thể gây hại cho hệ sinh thái và sức khỏe con người.
  • Khí thải nhà kính: khí thải từ hoạt động sản xuất, vận chuyển và sản xuất sợi tổng hợp.
  • Chất thải và tính tuần hoàn: vấn đề thời trang nhanh, sản xuất quá mức và chất thải dệt may.
  • Đa dạng sinh học: tác động của việc cung cấp nguyên liệu thô (trồng bông, phá rừng để lấy sợi visco…).

Xã hội

  • Quyền lao động và điều kiện làm việc, đặc biệt ở các nước đang phát triển (tiền lương, giờ làm, an toàn).
  • Lao động cưỡng bức và lao động trẻ em trong chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp.
  • Đa dạng và hòa nhập trong tuyển dụng, lãnh đạo và tiếp thị.
  • Sức khỏe và an toàn của người tiêu dùng: vật liệu và nhãn sản phẩm không độc hại, thân thiện với da.

Quản trị

  • Tính minh bạch của chuỗi cung ứng: khả năng truy xuất nguồn gốc nguyên liệu thô và các giai đoạn sản xuất.
  • Chống tham nhũng và tìm nguồn cung ứng có đạo đức: tránh các hoạt động mua sắm phi đạo đức.
  • Giám sát ESG của hội đồng quản trị: tích hợp ESG vào cấu trúc quản trị.

Mục tiêu kiểm soát thực hành ESG

1. Xác định mức độ tuân thủ và rủi ro

  • Kiểm tra sự tuân thủ pháp luật, quy chuẩn và cam kết ESG (luật môi trường, quyền lao động, chống tham nhũng…).
  • Nhận diện rủi ro ESG tiềm ẩn trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, chuỗi cung ứng.

2. Đánh giá hiệu quả thực thi chính sách ESG

  • Đo lường mức độ triển khai chính sách và cam kết ESG nội bộ.
  • Kiểm tra sự tích hợp ESG vào chiến lược, quy trình, văn hóa doanh nghiệp.

3. Cải tiến hoạt động và hiệu suất bền vững

  • Xác định khoảng trống cần cải thiện để nâng cao hiệu suất ESG.
  • Thiết lập kế hoạch hành động cụ thể để giảm phát thải, nâng cao điều kiện lao động, tăng minh bạch…

4. Tăng cường minh bạch và xây dựng lòng tin

  • Tạo cơ sở cho báo cáo ESG định kỳ minh bạch, đáng tin cậy (GRI, ISSB, CSRD…).
  • Thuyết phục nhà đầu tư, khách hàng, đối tác rằng doanh nghiệp hành động có trách nhiệm.

5. Hỗ trợ gọi vốn và tiếp cận thị trường quốc tế

  • Đáp ứng yêu cầu đánh giá ESG từ nhà đầu tư, ngân hàng, quỹ phát triển (IFC, ADB…).
  • Nâng cao điểm xếp hạng ESG (EcoVadis, MSCI, Sustainalytics), giúp dễ tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.

XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC ESG – VÍ DỤ MINH HỌA

Tầm nhìn & cam kết (Ví dụ doanh nghiệp khoan dầu khí)

  • Trở thành nhà thầu khoan dầu khí hàng đầu khu vực ASEAN trong vận hành an toàn, hiệu quả và bền vững.
  • Cam kết giảm phát thải khí nhà kính, bảo đảm Zero LTI, minh bạch trong quản trị, đóng góp tích cực cho cộng đồng và cổ đông.

Thực hành ESG

Môi trường (E)

  • Quản lý phát thải KNK: triển khai đo đạc CO₂e và CH₄ theo ISO 14064.
  • Tối ưu năng lượng: áp dụng ISO 50001, giảm tiêu thụ nhiên liệu trên giàn khoan.
  • Quản lý sự cố: duy trì Zero sự cố tràn dầu, đầu tư thiết bị kiểm soát.
  • Giảm phát thải gián tiếp: thúc đẩy số hóa (PVD Portal), giảm giấy tờ, tăng hiệu quả logistics.
  • Xử lý chất thải khoan & nước thải theo chuẩn quốc tế (IMO, MARPOL).

Xã hội (S)

  • An toàn & sức khỏe nghề nghiệp: duy trì Zero LTI; đào tạo HSEQ bắt buộc 100% nhân sự.
  • Phát triển nhân lực: đào tạo kỹ sư trẻ Việt Nam thay thế chuyên gia nước ngoài.
  • Phúc lợi cộng đồng: ngân sách CSR cho giáo dục, y tế, trẻ em nghèo; hướng đến chương trình dài hạn (học bổng, y tế vùng xa).
  • Đa dạng & hòa nhập: khuyến khích phụ nữ trong kỹ thuật và quản lý.

Quản trị (G)

  • Quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM) theo ISO 31000 + COSO, tích hợp ESG.
  • Tăng cường công bố thông tin ESG: báo cáo thường niên tích hợp + báo cáo ESG độc lập.
  • Tuân thủ luật quốc tế về chống tham nhũng & nhân quyền (UK Bribery Act, UNGC Principles).
  • Ứng dụng chuyển đổi số trong quản trị: cổng dữ liệu ESG online, blockchain cho chuỗi cung ứng.

Mục tiêu cụ thể

Đến 2025

  • Xuất bản báo cáo ESG đầu tiên (theo GRI 11).
  • Cắt giảm ít nhất 5% cường độ phát thải CO₂e/giàn khoan/năm.
  • Duy trì Zero LTI trên toàn bộ giàn khoan.
  • Tích hợp TCFD disclosure vào báo cáo thường niên.
  • Đạt chứng nhận ISO 14064-1 (GHG Inventory) cho toàn bộ công ty.

Đến 2030

  • Hoàn thành đo lường & báo cáo methane theo OGMP 2.0 Level 4–5.
  • Thí điểm nhiên liệu thay thế (biofuel, LNG) cho ít nhất 1 giàn khoan.
  • Đạt Top 10 Doanh nghiệp ESG Việt Nam liên tục.
  • Đưa 30% quản lý cấp trung và 15% quản lý cấp cao là nữ.

Tầm nhìn 2050

  • Định hướng Net Zero 2050, phù hợp cam kết quốc gia (Việt Nam tại COP26).
  • Trở thành nhà cung cấp dịch vụ khoan & dịch vụ địa nhiệt (geothermal drilling services) trong khu vực.
  • Niêm yết báo cáo ESG theo chuẩn CSRD / IFRS S1 & S2 để đáp ứng nhà đầu tư châu Âu.

Xây dựng lộ trình hợp lý cho báo cáo bền vững

  1. Giai đoạn 1 – Bắt đầu dự án báo cáo bền vững
    • Khảo sát sơ bộ.
    • Thành lập đội ngũ thực hiện.
    • Rà soát các báo cáo thường niên, CSR, HSE.
    • Truyền tải thông tin nội bộ về dự án.
    • Xác định khung báo cáo và kế hoạch chi tiết.
    • Đào tạo nhận thức về dự án.
  2. Giai đoạn 2 – Triển khai các hệ thống liên quan đến tính bền vững
    • Đánh giá trọng yếu từ nội bộ & các bên liên quan.
    • Xây dựng chiến lược ESG chi tiết.
    • Thiết kế và lên kế hoạch thu thập các chỉ số ESG.
    • Xây dựng các tiêu chuẩn hệ thống quốc tế bảo đảm độ tin cậy & minh bạch.
    • Thu thập thông tin.
  3. Giai đoạn 3 – Tạo báo cáo bền vững
    • Kiểm định nội bộ cho các số liệu sản xuất.
    • Đánh giá bên thứ ba cho các hệ thống đã xây dựng.
    • Tập hợp & phân tích dữ liệu.
    • Chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn báo cáo ESG.
    • Lập báo cáo nháp.
  4. Giai đoạn 4 – Hoàn thành báo cáo bền vững
    • Hoàn thiện báo cáo ESG chính thức.
    • Đảm bảo chất lượng báo cáo với bên thứ ba / tổ chức công nhận.

CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG – MINH BẠCH TỪ CHỨNG NHẬN QUỐC TẾ

Chứng nhận bên thứ ba độc lập

  • Đảm bảo sự tuân thủ với các yêu cầu pháp lý và chuẩn mực.
  • Tạo cơ sở nền tảng cho sự so sánh giữa các doanh nghiệp.
  • Nâng cao độ chính xác và minh bạch trong dữ liệu kiểm kê.

Đánh giá công nhận cho vết carbon

Ví dụ: được công nhận bởi United Kingdom Accreditation Service cho các hoạt động xác minh vết carbon.

Đánh giá công nhận cho tuyên bố sản phẩm môi trường

Ví dụ: được công nhận bởi Swedac – cơ quan công nhận quốc gia Thụy Điển – cho các hoạt động xác minh EPD.

Đảm bảo báo cáo ESG theo tiêu chuẩn đánh giá hàng đầu

  • Độ tin cậy, minh bạch của dữ liệu báo cáo.
  • Chất lượng của báo cáo bền vững.
  • Phản hồi của tổ chức đến các bên liên quan.
  • Tính bền vững trong báo cáo.

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Translate »

You cannot copy content of this page

error: