Nghị định 119/2025/NĐ-CP ngày 9/6/2025, sửa đổi Nghị định 06/2022/NĐ-CP về giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn.
| Điều luật | Nghị định 06/2022/NĐ-CP | Nghị định 119/2025/NĐ-CP (sửa đổi) | Ghi chú thay đổi nổi bật |
|---|---|---|---|
| Điều 1: Phạm vi | Giảm nhẹ phát thải khí nhà kính, bảo vệ tầng ô-dôn | Bổ sung: thị trường carbon, tín chỉ các-bon | Mở rộng phạm vi điều chỉnh |
| Điều 2: Đối tượng | Chủ yếu là doanh nghiệp có phát thải lớn | Rõ hơn: bao gồm đơn vị tham gia thị trường các-bon | Thêm vai trò của tổ chức tài chính, cơ quan đăng ký |
| Điều 5: Báo cáo phát thải | Yêu cầu doanh nghiệp tự lập báo cáo | Bổ sung biểu mẫu, quy trình kiểm tra và giám sát | Thêm yêu cầu về chất lượng và minh bạch dữ liệu |
| Điều 7: Kiểm kê khí nhà kính | Chỉ áp dụng cho cơ sở phát thải lớn | Bổ sung chu kỳ kiểm kê 2 năm/lần và mẫu báo cáo mới | Phân nhóm ngành, lộ trình kiểm kê |
| Điều 12: Phân bổ hạn ngạch | Chưa rõ ràng, chưa triển khai | Cụ thể hóa theo từng giai đoạn 2025–2030 | Phân theo ngành: điện, xi măng, thép |
| Điều 16–20 (mới) | Không có | Thiết lập thị trường các-bon trong nước, cơ chế vay, bù trừ, giao dịch chỉ số | Mới hoàn toàn, chuẩn bị cho vận hành sàn giao dịch |
| Điều 22–26: Chất làm suy giảm tầng ô-dôn | Kiểm soát HCFC | Bổ sung HFC, Methyl bromide, phân bổ hạn ngạch nhập khẩu | Đáp ứng cam kết theo Nghị định thư Montreal |
1. Mở rộng phạm vi và đối tượng điều chỉnh
Áp dụng cho mọi tổ chức, cá nhân liên quan đến:
Phát thải, giảm nhẹ, hấp thụ khí nhà kính.
Thị trường carbon và tín chỉ carbon.
Sản xuất, tiêu thụ chất làm suy giảm tầng ô-dôn.
Bổ sung định nghĩa then chốt: cơ chế Điều 6.2, 6.4 Thỏa thuận Paris, sàn giao dịch carbon, hệ thống đăng ký quốc gia, phương pháp tạo tín chỉ trong nước.
2. Thiết lập hệ thống thị trường carbon nội địa
Giai đoạn 2025–2026: Phân bổ hạn ngạch phát thải cho các ngành phát thải lớn (nhiệt điện, xi măng, sắt thép).
Giai đoạn 2027–2030: Mở rộng đối tượng, định kỳ phân bổ, tinh chỉnh theo tiềm năng giảm phát thải và công nghệ.
Hạn ngạch CO₂: được hiểu là quyền phát thải 1 tấn CO₂; có thể trao đổi, mua bán.
Tín chỉ carbon: được cấp cho lượng CO₂ giảm được, tính từ 01/01/2021.
3. Cơ chế giao dịch, nộp trả và bù trừ
Giao dịch tập trung qua Sàn giao dịch carbon quốc gia để đảm bảo minh bạch.
Doanh nghiệp phải nộp trả hạn ngạch phát thải sau mỗi giai đoạn (trừ phần đã bù bằng tín chỉ).
Nếu phát thải thấp hơn hạn ngạch, được chuyển sang kỳ sau hoặc bán.
Nếu phát thải vượt hạn ngạch, phải mua thêm tín chỉ hoặc bị phạt và trừ vào kỳ sau.
4. Hạ tầng kỹ thuật: Hệ thống đăng ký quốc gia
Theo dõi tất cả hoạt động: phân bổ, mua bán, vay mượn, nộp trả, bù trừ.
Doanh nghiệp có tài khoản riêng trên hệ thống.
Hệ thống kết nối trực tiếp với sàn giao dịch carbon.
5. Kết nối thị trường carbon quốc tế
Cơ chế Điều 6.2: Việt Nam có thể ký song phương để trao đổi tín chỉ carbon.
Cơ chế Điều 6.4: Cho phép đăng ký dự án được UNFCCC phê duyệt để nhận tín chỉ quốc tế.
Cho phép chuyển đổi dự án CDM cũ sang cơ chế mới nếu đăng ký trước 30/9/2025.
Quy định chặt chẽ việc chuyển giao tín chỉ ra nước ngoài để tránh tính hai lần (“double counting”).
6. Lộ trình vận hành thị trường carbon Việt Nam
Giai đoạn Nội dung chính
2025–2028 Vận hành thử sàn giao dịch, hoàn thiện hệ thống đăng ký, triển khai cơ chế nội địa
Từ 2029 Triển khai đấu giá hạn ngạch, vận hành thị trường đầy đủ, kết nối quốc tế
Ý nghĩa và tác động đối với doanh nghiệp
Doanh nghiệp phát thải nhiều cần tuân thủ nghiêm túc, lập kế hoạch trung hạn giảm phát thải hoặc mua tín chỉ.
Doanh nghiệp giảm phát thải hiệu quả có thể thu lợi từ bán tín chỉ/hạn ngạch dư thừa.
Tổ chức tài chính, trung gian (ngân hàng, quỹ, công ty tư vấn) có cơ hội cung cấp dịch vụ mới.
Kết luận:
Nghị định 119/2025/NĐ-CP là bước ngoặt giúp Việt Nam chính thức thiết lập thị trường carbon nội địa và sẵn sàng hội nhập vào thị trường tín chỉ toàn cầu, đồng thời tạo cơ hội và thách thức mới cho cộng đồng doanh nghiệp trong tiến trình phát triển bền vững và chuyển đổi xanh.
