Nghị định 29/2026/NĐ-CP chính thức thiết lập khung pháp lý cho Sàn giao dịch các-bon trong nước, đánh dấu bước chuyển quan trọng từ cơ chế quản lý phát thải mang tính hành chính sang vận hành theo cơ chế thị trường có tổ chức tại Việt Nam. Nghị định này điều chỉnh toàn bộ chuỗi hoạt động liên quan đến hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon, từ đăng ký, cấp mã, lưu ký, giao dịch, thanh toán cho đến chuyển quyền sở hữu.
Về mô hình tổ chức, thị trường các-bon trong nước được thiết kế tương tự thị trường chứng khoán. Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) chịu trách nhiệm vận hành hệ thống giao dịch. Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC) vận hành hệ thống lưu ký và thanh toán. Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam (VNX) thực hiện vai trò quản lý và giám sát chung. Song song với đó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường quản lý Hệ thống đăng ký quốc gia, thực hiện cấp mã trong nước cho hạn ngạch phát thải và tín chỉ các-bon, đồng thời cập nhật thông tin sở hữu sau mỗi giao dịch. Cách tiếp cận này cho thấy thị trường các-bon được đặt dưới sự quản lý phối hợp giữa lĩnh vực tài chính và môi trường.
Hoạt động giao dịch trên sàn phải tuân thủ các nguyên tắc công khai, minh bạch và công bằng. Về nguyên tắc, mọi giao dịch trao đổi hạn ngạch phát thải khí nhà kính đều phải thực hiện thông qua sàn giao dịch các-bon, trừ một số trường hợp đặc biệt theo quy định. Các hành vi thao túng giá, cung cấp thông tin sai lệch hoặc lợi dụng lỗ hổng hệ thống đều bị nghiêm cấm và có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
Hàng hóa được phép giao dịch trên sàn chỉ bao gồm hạn ngạch phát thải và tín chỉ các-bon đủ điều kiện theo quy định pháp luật về môi trường, cụ thể là theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung, trong đó có Nghị định 119/2025. Các loại hạn ngạch và tín chỉ này phải nằm trong danh mục do Bộ Nông nghiệp và Môi trường công bố và có thời hạn giao dịch rõ ràng, bao gồm ngày giao dịch đầu tiên và ngày giao dịch cuối cùng.
Trước khi đưa vào giao dịch, toàn bộ hạn ngạch phát thải và tín chỉ các-bon bắt buộc phải được đăng ký tập trung trên Hệ thống đăng ký quốc gia. Mỗi đơn vị hạn ngạch hoặc tín chỉ được gắn một mã trong nước thống nhất và mã này được sử dụng xuyên suốt trong các khâu đăng ký, lưu ký, giao dịch và thanh toán. Quyền sở hữu sẽ được tự động cập nhật sau khi giao dịch được thanh toán hoàn tất trên sàn, hoặc thực hiện theo hướng dẫn riêng của Bộ Nông nghiệp và Môi trường đối với các trường hợp chuyển nhượng ngoài sàn.
Về cơ chế lưu ký, giao dịch và thanh toán, các hạn ngạch và tín chỉ các-bon phải được ký gửi tại VSDC trước khi tham gia giao dịch. Mỗi chủ thể tham gia thị trường chỉ được mở một tài khoản giao dịch và một tài khoản lưu ký các-bon, hai loại tài khoản này được tách biệt hoàn toàn với tài khoản chứng khoán thông thường. Việc thanh toán được thực hiện theo nguyên tắc giao hàng – thanh toán đồng thời cho từng giao dịch, tức là chỉ khi có tiền thì mới mua được và chỉ khi có hạn ngạch hoặc tín chỉ trong tài khoản thì mới được bán. Trong giai đoạn đầu, thị trường không áp dụng cơ chế đối tác bù trừ trung tâm nhằm giảm rủi ro hệ thống.
Các thành viên tham gia thị trường bao gồm thành viên giao dịch các-bon và thành viên lưu ký các-bon, chủ yếu là các công ty chứng khoán đáp ứng điều kiện theo quy định và được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận. Ngoài ra còn có ngân hàng thanh toán thực hiện việc chuyển tiền theo ủy quyền. Nghị định cũng quy định rõ cơ chế đăng ký, đình chỉ tạm thời hoặc chấm dứt tư cách thành viên nhằm đảm bảo kỷ luật thị trường.
Xét tổng thể, Nghị định 29/2026/NĐ-CP tạo nền móng pháp lý quan trọng cho việc hình thành và vận hành thị trường các-bon nội địa tại Việt Nam. Đây là bước đi cần thiết để triển khai cơ chế trao đổi hạn ngạch phát thải (ETS), đồng thời mở đường cho khả năng kết nối với thị trường các-bon khu vực và quốc tế trong tương lai. Đối với doanh nghiệp, nghị định này không chỉ là nghĩa vụ tuân thủ mà còn mở ra một không gian mới cho quản trị phát thải, tối ưu chi phí và tiếp cận các công cụ thị trường hiện đại.
