Kỳ thi CFA Level 1 (Chartered Financial Analyst) kiểm tra kiến thức cơ bản và kỹ năng ứng dụng trong phân tích đầu tư, tài chính doanh nghiệp và đạo đức nghề nghiệp. Cấu trúc đề thi CFA Level 1 gồm 10 môn học (topic areas), được chia thành 4 lĩnh vực chính:
CẤU TRÚC ĐỀ THI CFA LEVEL 1 (10 MÔN):
| Domain | Topic Area | Tỷ lệ % điểm |
|---|---|---|
| I. Ethical and Professional Standards | 1. Ethics and Professional Standards | 15 – 20% |
| II. Quantitative Methods | 2. Quantitative Methods | 8 – 12% |
| III. Economics | 3. Economics | 8 – 12% |
| IV. Financial Statement Analysis | 4. Financial Statement Analysis (FSA) | 13 – 17% |
| V. Corporate Issuers | 5. Corporate Finance / Corporate Issuers | 8 – 12% |
| VI. Equity Investments | 6. Equity Investments | 10 – 12% |
| VII. Fixed Income | 7. Fixed Income | 10 – 12% |
| VIII. Derivatives | 8. Derivatives | 5 – 8% |
| IX. Alternative Investments | 9. Alternative Investments | 5 – 8% |
| X. Portfolio Management & Wealth Planning | 10. Portfolio Management | 5 – 8% |
Chi tiết hình thức thi CFA Level 1:
-
Tổng số câu hỏi: 180 câu trắc nghiệm (multiple-choice)
-
Buổi sáng: 90 câu – 135 phút
-
Nghỉ giải lao: 30 phút
-
Buổi chiều: 90 câu – 135 phút
-
-
Thời gian tổng cộng: Khoảng 4 giờ 30 phút
-
Đề thi được tổ chức trên máy tính (CBT – Computer-Based Testing)
