Bảng Báo Giá Tổng Thể Thiết Kế & Thi Công Nhà Máy tại Việt Nam (Cập nhật 2025)
1) Báo giá thiết kế nhà máy
Quy trình thiết kế gồm: khảo sát hiện trạng khu đất, thu thập yêu cầu chủ đầu tư, tư vấn ban đầu; triển khai thiết kế chi tiết kiến trúc – kết cấu – MEP; phục vụ thi công và xin phép (xây dựng, PCCC, môi trường). Quy hoạch tuân thủ QC 01/2021/BXD (mật độ xây dựng, mảng xanh…).
Đơn giá tham khảo: 1 – 1,6 USD/m² (không bao gồm chi phí giấy phép).
2) Báo giá thi công nhà máy
| STT | Hạng mục | Khoảng giá |
|---|---|---|
| I | Chi phí thiết kế | 1 – 1,6 USD/m² diện tích sàn xây dựng |
| II | Khoan khảo sát địa chất | 0,28 – 0,4 USD/m² (tính theo diện tích đất nhà máy) |
| III | Nền móng (Foundation) | 20 – 40 USD/m² diện tích sàn xây dựng |
| Khung kết cấu thép | 60 – 120 USD/m² diện tích sàn xây dựng | |
| Khung kết cấu bê tông cốt thép | 60 – 120 USD/m² diện tích sàn xây dựng | |
| Mái & tường bao che | 24 – 48 USD/m² diện tích sàn xây dựng | |
| Hệ thống MEP | 80 – 100 USD/m² diện tích sàn xây dựng | |
| Hệ thống PCCC | 32 – 40 USD/m² diện tích sàn xây dựng | |
| Quản lý dự án | 4 – 6% chi phí xây dựng | |
| IV | Đơn giá tổng thể Thiết kế – Thi công (tham khảo) | 200 – 600 USD/m² diện tích sàn xây dựng |
Lưu ý: Tỷ lệ cây xanh nội khu khoảng 20%, mật độ giao thông nội bộ khoảng 20%. Hàng rào gạch bao quanh, tường mặt trước bằng sắt; móng, khung kết cấu, bao che và hệ MEP đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật; khu văn phòng thường từ 200 – 1.500 m² sàn.
3) 4 hạng mục trọng yếu cần đặc biệt lưu ý
- Nền móng: là bộ phận chịu lực cho toàn bộ công trình; các hạng mục gia cố nền, đóng cọc, móng máy phải tính toán kỹ theo tiêu chuẩn để dây chuyền vận hành ổn định. Khuyến nghị móng cọc (sâu 20–30 m) hoặc móng đơn có khả năng chịu tải 2–4 T/m². Chi phí khảo sát địa chất 0,28–0,4 USD/m²; chi phí móng 20–40 USD/m² tùy quy mô/phạm vi/độ phức tạp.
- Khung kết cấu: quyết định khả năng chịu tải và độ bền. Khuyến nghị dùng BTCT cho móng/cột/dầm/sàn văn phòng hoặc sàn xưởng; dùng kết cấu thép cho mái tôn, vách bao che hoặc cột thép. Đơn giá tham khảo: khung thép 60–120 USD/m²; khung BTCT 60–120 USD/m².
- Kết cấu bao che (mái, tường, cửa…): cần tính kỹ thông số và biện pháp thi công, đặc biệt mối nối giữa các cấu kiện bao che để chống tác động môi trường. Khuyến nghị vì kèo thép, mái tôn + cách nhiệt. Đơn giá 24–48 USD/m².
- Hệ thống MEP: gồm điện – nước – HVAC – ELV – PCCC… ảnh hưởng trực tiếp an toàn, hiệu quả vận hành và tiêu thụ năng lượng. Trạm biến áp 200–1.000 kVA; ELV cơ bản (chiếu sáng, internet, camera); hệ PCCC đáp ứng QC 06:2022 cho khối sản xuất & kho; hệ XLNT 20–40 m³/ngày. Đơn giá MEP 80–100 USD/m², trong đó PCCC 32–40 USD/m².
4) Chi phí quản lý dự án
Bao gồm lập kế hoạch, tổ chức thi công, giám sát tiến độ & chất lượng đến khi hoàn thành, nghiệm thu theo chuẩn kỹ thuật, hướng dẫn vận hành/bảo trì và bàn giao hồ sơ cho chủ đầu tư. Thường chiếm 4 – 6% tổng chi phí thiết kế & xây dựng; phụ thuộc quy mô và độ phức tạp.
5) Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí
- Địa lý & địa chất: vị trí ảnh hưởng giá vật liệu, nhân công, vận chuyển; nền đất yếu/đất sét/vùng ngập cần gia cố phức tạp → tăng chi phí; các hạng mục khoan cọc, móng máy, gia cố nền tác động lớn đến tổng mức đầu tư.
- Thiết kế kiến trúc & công năng: mức độ phức tạp (1 tầng/đa tầng, vật liệu tiêu chuẩn/cao cấp, sản xuất/kho…) quyết định yêu cầu kỹ thuật và nhân lực tay nghề cao → tăng chi phí. Ngành đặc thù (điện tử, thực phẩm, dược…) thường yêu cầu phòng sạch, thiết bị & vật liệu hoàn thiện khắt khe → chi phí cao hơn kho bãi tiêu chuẩn.
- Quy mô & diện tích: tổng chi phí tăng theo quy mô nhưng đơn giá/m² thường giảm nhờ hiệu suất theo quy mô:
- < 1.000 m²: 160 – 240 USD/m²
- 1.000 – 3.000 m²: 140 – 220 USD/m²
- 3.000 – 7.000 m²: 132 – 212 USD/m²
- 7.000 – 15.000 m²: 128 – 208 USD/m²
- > 15.000 m²: 124 – 204 USD/m²
- Lựa chọn nhà thầu & phương pháp thi công: nhà thầu uy tín, giàu kinh nghiệm, chính sách bảo hành/bảo trì tốt có thể có giá cao hơn trung bình nhưng giúp tối ưu tổng mức đầu tư nhờ đảm bảo chất lượng & tiến độ, hạn chế phát sinh sửa chữa. Tổ chức tiến độ khoa học, phân bổ vật tư/nhân lực hợp lý giúp giữ chất lượng từng giai đoạn và tiết kiệm thời gian – chi phí.
6) Hình thức hợp đồng khuyến nghị
Turnkey trọn gói/giá cố định thường giúp tiết kiệm thời gian quản lý dự án và hạn chế chi phí phát sinh vì các chi phí được thống nhất ngay từ đầu; phù hợp khi ký với tổng thầu Design–Build chịu trách nhiệm từ thiết kế đến thi công, bàn giao công trình đạt chất lượng – tiến độ – ngân sách.
